TỔNG QUAN CHI PHÍ DU HỌC HÀN QUỐC 2024

Du học Hàn Quốc hiện đang là lựa chọn của rất nhiều bạn trẻ hiện nay. Vậy, tổng chi phí du học Hàn Quốc năm 2024 bao gồm những khoản phí nào? Đây là câu hỏi được rất nhiều phụ huynh và các bạn học sinh, sinh viên quan tâm để có thể đưa ra được kế hoạch tài chính phù hợp. Cùng Jellyfish đi tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.

I. CHI PHÍ DU HỌC HÀN QUỐC GỒM NHỮNG KHOẢN NÀO?

Để du học Hàn Quốc, bạn sẽ cần chi trả cho 4 khoản phí như sau:

– Phí xử lý hồ sơ du học
– Học phí, Phí nhập học, Bảo hiểm
– Ký túc xá
– Phí ăn uống, sinh hoạt

Phí xử lý hồ sơ du học gần như là cố định đối với các loại hồ sơ giấy tờ nhập học vào các trường Đại học ở Hàn Quốc (gần tương tự nhau). Ngoài ra, bạn sẽ phải chi trả thêm học phí, phí ký túc xá, phí ăn uống, sinh hoạt hằng ngày. Các khoản này sẽ thay đổi theo từng trường, từng nhu cầu và điều kiện của mỗi người.

1. Học phí

Tùy vào từng trường, từng ngành và chương trình học mà mức học phí cũng sẽ khác nhau. 

– Chương trình học tiếng Hàn: khoảng 4.000.000 KRW – 9.000.000 KRW/ năm

– Chương trình học chuyên ngành: 2.000.000 won – 11.000.000 won

Sở dĩ có sự chênh lệch này là do khác biệt giữa các khoa, ngành, loại hình trường, khu vực… Thông thường, học phí của khối ngành khoa học xã hội và nhân văn là thấp nhất. Các chuyên ngành khoa học tự nhiên sẽ có học phí cao hơn và cao nhất là các chuyên ngành thuộc lĩnh vực Kỹ thuật – Y học.

Ngoài ra, học phí trung bình một năm của các trường Đại học công lập tại Hàn đa phần thấp hơn các trường tư thục. Có một số ngành học chỉ mất khoảng 2,000,000 KRW/ năm. Cũng có những ngành lên đến hơn 7,000,000 KRW/ năm.

Vậy nên, nếu điều kiện tài chính của bạn không thực sự dư dả, hãy chọn những trường đại học có mức học phí phù hợp. Thêm vào đó, bạn hãy cố gắng học thật tốt để đạt được học bổng giúp giảm bớt chi phí du học Hàn Quốc nhé!

Còn nếu bạn muốn biết chính xác mức học phí của từng trường, từng chuyên ngành mình theo học, hãy truy cập vào website của trường và tìm thông tin liên hệ.

2. Phí ký túc xá

Khi du học Hàn, bạn có thể tự tìm chỗ ở hoặc đăng ký ký túc xá dành cho sinh viên. Chi phí ký túc xá phụ thuộc lớn vào từng trường và khu vực sinh sống, dao động từ 335.000 KRW – 1.000.000 KRW/ kỳ học. Thường các trường tại Seoul sẽ có chi phí ký túc xá cao hơn hẳn so với các tỉnh thành khác.

3. Phí ăn uống, sinh hoạt

Du học sinh có thể lựa chọn ăn ở nhà ăn sinh viên hoặc canteen trường với chi phí dao động từ 200.000 KRW – 400.000 KRW/ tháng. Để tiết kiệm hơn, các bạn có thể mua đồ ở ngoài cho cả tuần và tự chế biến.

Bên cạnh đó, việc đi lại cũng rất quan trọng. Bạn nên mua thẻ để sử dụng tàu điện ngầm hoặc xe buýt để đi lại trong thành phố. Mức chi phí cho việc di chuyển là khoảng 50.000 KRW – 70.000 KRW/ tháng.

Cuối cùng, chi phí Internet, điện thoại và một số phụ phí phát sinh khác sẽ “ngốn” của bạn thêm khoảng 50.000 KRW – 100.000 KRW/ tháng.

Tips! Bạn cần so sánh học phí giữa các trường và tìm hiểu thêm về cơ hội việc làm thêm? Hãy liên hệ với Jellyfish Việt Nam để chúng mình giúp bạn giải quyết vấn đề nhé!

II. CHI PHÍ XỬ LÝ HỒ SƠ TẠI VIỆT NAM LÀ BAO NHIÊU?

Việc xử lý hồ sơ du học Hàn Quốc sẽ bao gồm các khoản phí:

1. Phí xử lý hồ sơ thành công

Sau khi nhận hồ sơ, Jellyfish sẽ tiến hành: Kiểm tra hồ sơ gốc; hướng dẫn sửa đổi; bổ sung giấy tờ theo quy định của từng trường. Sau đó dịch thuật công chứng và chứng thực; hợp pháp hóa lãnh sự bằng cấp học lực tại Đại sứ quán Hàn Quốc.

2. Phí xin thư mời nhập học

Khi hồ sơ của du học sinh đã đầy đủ và đạt đủ tiêu chuẩn nhập học, Jellyfish sẽ mời bạn tham gia vòng phỏng vấn bằng hình thức trực tiếp hoặc thông qua Skype (trừ trường hợp ở xa không thể đến được). Sau khi có kết quả phỏng vấn, Jellyfish sẽ tiến hành làm thủ tục xin thư mời nhập học các trường top 1%.

3. Phí gửi hồ sơ sang trường

Tất cả các giấy tờ, thủ tục, hồ sơ được xử lý thành công tại Việt Nam sẽ được chuyển trực tiếp sang trường qua đường chuyển phát nhanh hàng không.

4. Phí khám sức khỏe, xin visa

Sau khi đã thành công nhận được thư mời nhập học của trường, bạn cần đi khám sức khỏe tại bệnh viện mà Đại sứ quán Hàn Quốc chỉ định.

Cuối cùng là tiến hành các thủ tục xin visa du học tại Đại sứ quán và hoàn tất quy trình làm hồ sơ du học Hàn Quốc.

Tổng chi phí xử lý hồ sơ du học Hàn Quốc sẽ dao động dựa trên loại visa thường hay visa thẳng. Ngoài ra, Jellyfish còn có nhiều chương trình khuyến mãi và ưu đãi, học bổng cho các bạn đăng ký du học Hàn Quốc trong năm 2024. Hãy liên hệ ngay cho Jellyfish để được tư vấn và hỗ trợ bạn nhé!

III. HỌC PHÍ VÀ TIỀN KÝ TÚC XÁ TẠI HÀN QUỐC

Học phí và phí ký túc xá tại các trường Đại học Hàn Quốc phụ thuộc rất nhiều vào trường bạn đăng ký học và khu vực sinh sống. Ví dụ như các trường đại học thuộc khu vực Seoul thường có mức học phí và ký túc xá cao nhất cả nước. Nếu gia đình bạn có điều kiện thì có thể lựa chọn các trường ở Seoul. Nếu không, hãy cân nhắc tới những trường ở khu vực khác nhé!

Bảng so sánh học phí và phí ký túc xá các trường Đại học Hàn Quốc (tham khảo):

Trường Đại học Học phí (du học tiếng Hàn Quốc) Phí ký túc xá
Đại học Korea (Seoul) 7.060.000 KRW 1.200.000 KRW/ 3 tháng
Đại học Hanyang (Seoul) 6.600.000 KRW 700.000 – 2.700.000 KWR
Đại học Kookmin (Seoul) 5.800.000 KRW 1.134.000 won/ 6 tháng
Đại học Namseoul (Cheonan) 5.140.000 KRW 917.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Daejeon (Daejeon) 4.600.000 KRW 1.000.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Daegu (Daegu) 4.800.000 KRW 975.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Pusan (Busan) 5.600.000 KRW 1.600.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Yonsei (Seoul) 6.920.000 KRW 2.928.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Yonsei (Wonju) 6.000.000 KRW 869.150 KRW / 6 tháng
Đại học Myongji (Seoul) 5.600.000 KRW 1.980.000 won/6 tháng
Đại học Myongji (Yongin) 4.800.000 KRW
Đại học Hongik (Seoul) 6.200.000 KRW 1.500.000 KRW/ 6 tháng
Đại học Sejong (Seoul) 6.400.000 KRW 600.000 KRW/ 6 tháng

*) Có thể thấy, các trường Đại học tại Seoul có mức học phí cao hơn hẳn các trường tỉnh khác.

IV. CHI PHÍ SINH HOẠT TẠI HÀN QUỐC

Loại phí  Chi phí Ghi chú
Chi phí ăn uống 300.000 KRW/tháng Có thể tự mua đồ về nấu hoặc ăn tại nhà ăn của trường.
Chi phí đi lại 60.000 KRW/tháng Bạn nên mua thẻ tàu điện ngầm và xe bus để đi lại trong nội thành.
Chi phí Internet, cước điện thoại 70.000 KRW/tháng
Tổng (Tham khảo) ~ 430.000 KRW/tháng

>> Xem thêm: Tuyệt chiêu tiết kiệm tối đa chi phí sinh hoạt cho du học sinh

V. VIỆC LÀM THÊM TẠI HÀN

Là một du học sinh, việc làm thêm sẽ giúp bạn kiếm thêm thu nhập và nâng cao trình độ tiếng. Ngoài ra, đây cũng là cơ hội để bạn tìm hiểu và thích nghi với môi trường, văn hóa và lối sống của người Hàn. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu đi làm thêm, du học sinh sẽ cần lưu ý một số điều sau.

Quy định khi làm thêm tại Hàn Quốc:

– DHS hệ tiếng (D4-1) được làm thêm 20 giờ/ tuần.

– DHS chuyên ngành (Visa D2-1; D2-2) được làm thêm 25 giờ/ tuần.

– DHS hệ sau Đại học (Visa D2-3) được làm thêm 30 giờ/ tuần.

– Vào kỳ nghỉ xuân, DHS sẽ được làm thêm 8 tiếng/ ngày.

– Bạn sẽ được phép đi làm thêm sau 6 tháng nhập cảnh.

Thu nhập tối thiểu sinh viên có thể nhận được là 8.350 KRW/giờ. Đây là mức thu nhập giúp bạn đảm bảo đời sống, sinh hoạt mà không vi phạm thời gian làm thêm cho phép.

Mức lương của từng công việc khi làm thêm tại Hàn (tham khảo):

STT Loại công việc Lương/giờ Lương tháng Ghi chú
1 Phục vụ nhà ăn sinh viên 9.000 – 12.000 KRW 720.000 – 960.000 KRW Công việc trong trường
2 Làm việc tại thư viện 9.000 – 12.000 KRW 720.000 – 960.000 KRW Công việc trong trường
3 Trợ giảng, trợ lý nghiên cứu 9.000 – 12.000 KRW 720.000 – 960.000 KRW Công việc trong trường
4 Làm việc tại phòng lap 9.000 – 12.000 KRW 720.000 – 960.000 KRW Công việc trong trường
5 Phục vụ quán án, nhà hàng 8.350 – 11.500 KRW 668.000 – 920.000 KRW Công việc ngoài trường
6 Giao nhận hàng hóa 8.500 – 11.500 KRW 680.000 – 920.000 KRW Công việc ngoài trường
7 Phiên dịch Việt – Hàn 20.000 – 40.000 KRW 1.600.000 – 3.200.000 KRW Công việc ngoài trường
8 Công việc ở nông trại 8.500 – 11.500 KRW 680.000 – 920.000 KRW Công việc ngoài trường

>> Xem thêm: Bí kíp cho mùa làm thêm của du học sinh Hàn Quốc

VI. LỰA CHỌN TRUNG TÂM DU HỌC HÀN QUỐC UY TÍN

Bài viết trên đưa ra những phân tích về tổng quan chi phí du học Hàn Quốc theo cập nhật mới nhất năm 2024. Bên cạnh đó còn đưa ra mức thu nhập khả quan theo đúng quy định làm thêm của Cục xuất nhập cảnh Hàn Quốc cho du học sinh.

Thực tế, tổng chi phí du học Hàn Quốc hiện nay đang thuộc hàng thấp so với chi phí du học ở các quốc gia phát triển mạnh như: Mỹ, Canada, các quốc gia ở Châu Âu, hay Nhật Bản, Singapore, Australia… Thế nhưng không vì thế mà chất lượng đào tạo tại đây không đảm bảo. Ngược lại, Hàn Quốc sở hữu danh sách dài các trường Đại học thuộc Top đầu châu Á và trên thế giới.

Với mong muốn nâng tầm tri thức Việt, Jellyfish Việt Nam hiện đang cung cấp các chương trình du học Hàn Quốc cho các đối tượng học sinh, sinh viên học hệ tiếng hoặc du học chính quy Đại học, Cao học.

Để được tư vấn chi tiết hơn về chi phí du học Hàn Quốc, học phí và các chính sách ưu đãi học bổng của từng trường, hãy điền đầy đủ thông tin của bạn TẠI ĐÂY.


TẶNG NGAY “GÓI ƯU ĐÃI DU HỌC” CHỈ DÀNH CHO:

► Học sinh đã tốt nghiệp THPT/CĐ/ĐH, năm trống không quá 3 năm (ưu tiên những ứng viên tốt nghiệp năm 2023), GPA >= 7.0.
► Đăng ký du học Hàn cho kỳ tháng 06/2024.
► Đáp ứng đủ các điều kiện nhập học khác của trường mà bạn chọn.

Để biết thêm thông tin và được tư vấn miễn phí, hãy điền đầy đủ thông tin của bạn vào mục dưới nhé! Jellyfish sẽ liên hệ lại với bạn.


👉👉 Jellyfish Việt Nam – Du học trọn uy tín, chọn Jellyfish

Hotline: 096 110 6466

Trụ sở chính: Tầng 13, tòa nhà CMC, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội

Văn phòng chi nhánh: Tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng


Bản quyền thuộc về Jellyfish Education Vietnam