Đại học Chung Ang

Đại học Chung Ang – Ngôi trường lâu đời và chất lượng đào tạo hàng đầu tại Hàn Quốc. Thành lập từ năm 1918 (tiền thân là trường nữ sinh đào tạo giáo viên mầm non, sau đó được chính phủ Hàn Quốc chính thức công nhận là trường Đại học từ năm 1953), Đại học Chung-Ang hiện nay được xếp trong TOP 10 Đại học danh giá nhất của Hàn Quốc.

Trường Đại học Chung Ang

I. Giới thiệu chung về Đại học Chung Ang

  • Tên trường: Đại học Chung-Ang (Chung-Ang University – CAU)
  • Địa chỉ: 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea
  • Website: https://neweng.cau.ac.kr/
  • Các cơ sở: Seoul và Anseong
  • Các hệ đào tạo: Đại học, Sau đại học

II. Lý do nên chọn Đại học Chung Ang

Trong vô vàn trường đại học ở Hàn Quốc, điều gì đã khiến Chung Ang trở thành lựa chọn của rất nhiều bạn du học sinh quốc tế?

– Nằm trong TOP 10 trường danh giá nhất tại Hàn Quốc.

– Vị trí địa lý thuận lợi (ngay cạnh dòng sông Hàn thơ mộng, thuộc Seoul – thành phố sôi động, phát triển nhất Hàn Quốc)

– Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại: phòng học đạt tiêu chuẩn quốc tế; khuôn viên trường có tích hợp cả ngân hàng, bưu điện,…; thư viện rộng hơn 10,000 m2 với hơn 1 triệu đầu sách, ký túc xá tiện nghi,…

– Lĩnh vực đào tạo đa dạng: Chung Ang là trường đào tạo số 1 tại Hàn Quốc về lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh. Đây cũng là 1 trong những trường đầu tiên của Hàn Quốc mở các khóa học về Dược, Quản trị kinh doanh, Truyền thông đại chúng, Quảng cáo,… Một số nghệ sĩ nổi tiếng của Hàn Quốc là cựu sinh viên của Chung-Ang: Sooyoung, Yuri (SNSD), Luna (f(x)), Hyun Bin, Kim Soo Hyun, Kim Bum, Jang Na Ra, Lee Min Ho, Park Shin Hye,…

– Có nhiều chính sách hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.

Khuôn viên trường Đại học Chungang

III. Chương trình đào tạo

Khoa Chuyên ngành
Nhân văn  Văn học và ngôn ngữ Hàn 
Văn học và ngôn ngữ Anh
Văn hóa và ngôn ngữ các nước châu Âu
Văn hóa và ngôn ngữ các nước châu Á
Triết học
Lịch sử
Khoa học xã hội  Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế
Dịch vụ công
Tâm lý học
Khoa học thông tin và thư viện
Phúc lợi xã hội
Truyền thông và phương tiện thông tin đại chúng
Bất động sản và kế hoạch hóa đô thị
Xã hội học
Giáo dục Giáo dục sớm cho trẻ em
Giáo dục tiếng Anh
Giáo dục thể chất
Khoa học tự nhiên Vật lý
Hóa học
Khoa học sinh học 
Toán học
Công nghệ sinh học và tài nguyên thiên nhiên Nguồn sinh học và khoa học sinh học 
Công nghệ và khoa học thực phẩm 
Hệ thống công nghệ sinh học
Kỹ thuật Kỹ thuật dân dụng và môi trường, thiết kế và nghiên cứu đô thị
Khoa học kiến ​​trúc và xây dựng
Kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu
Kỹ sư cơ khí
Kỹ thuật hệ thống năng lượng
Kỹ thuật công nghệ thông tin  Kỹ thuật Điện và Điện tử
Kỹ thuật máy tính 
Kỹ thuật tích hợp
Kinh doanh và kinh tế Quản trị kinh doanh
Kinh tế
Thống kê ứng dụng
Quảng cáo và quan hệ công chúng (PR)
Logistic quốc tế
An ninh công nghiệp
Khoa Y Y
Khoa Dược Dược
Điều dưỡng Điều dưỡng
Nghệ thuật Biểu diễn nghệ thuật và phương tiện truyền thông
Mỹ nghệ
Thiết kế
Âm nhạc
Âm nhạc Hàn Quốc
Nghệ thuật quốc tế:

  • Truyền hình và giải trí
  • Âm nhạc ứng dụng
  • Nội dung trò chơi và hoạt hình
Khoa học thể thao Khoa học thể thao

IV. Học phí chuyên ngành tại Chung Ang

Khoa Ngành Cơ sở đào tạo Học phí (KRW)
Nhân văn, Khoa học Xã hội Ngôn ngữ, Văn học các nước, Tâm lý học, Giáo dục, Giáo dục thể chất, Luật, Kinh tế, Truyền thông, Kế toán, Xã hội học,… Seoul 5,099,000
Khoa học tự nhiên Vật lý, Hóa, Toán, Sinh, Thực phẩm, Y dược, Khoa học,… Seoul, Anseong 6,110,000
Kỹ thuật Kiến trúc, Cơ khí, Điện – điện tử, Công nghệ thông tin, Năng lượng,… Seoul, Anseong 6,941,000
Nghệ thuật Âm nhạc, Nhiếp ảnh, Thời trang, Điện ảnh,… Seoul, Anseong 6,847,000
Y học Thẩm mỹ, Y học,… Seoul 6,924,000 – 8,121,000

*Chú ý: Học phí trên là học phí chưa bao gồm phí nhập học 980,000 KRW và có thể thay đổi theo năm.

Xem thêm: Hé lộ chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc của du học sinh

V. Điều kiện tuyển sinh

Hệ học Điều kiện chung Điều kiện khác Kỳ nhập học
Học khóa tiếng Tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên – Là người nước ngoài, có cha/mẹ là người nước ngoài
– Ứng viên phải hoàn thành hoặc sắp hoàn thành chương trình THPT hoặc dự bị đại học
Tháng 3, 6, 9, 12
Hệ đại học – Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên

– Topik 3 trở lên hoặc TOEFL PBT 530/TOEFL IBT 71/IELTS 5.5

Tháng 3, 9
Hệ sau đại học – Tốt nghiệp ĐH với GPA 7.5 trở lên

– Topik 4 trở lên hoặc TOEFL PBT 530/TOEFL IBT 71/IELTS 5.5

Tháng 3, 9

VI. Học bổng hấp dẫn của Đại học Chungang cho sinh viên quốc tế

Để khuyến khích các bạn sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt, Chung-Ang University luôn có những chính sách học bổng rất hấp dẫn:

1. Với sinh viên năm nhất:

– TOPIK 6/ TOEFL IBT 91/ IELTS 6.5/ TOEIC 780 => Học bổng 100% học phí.

– TOPIK 5 => Học bổng 70% học phí.

2. Các bạn sinh viên từ năm 2 trở lên:

Duy trì GPA từ 3.0 trở lên sẽ được các mức học bổng từ 50% – 100% học phí

Lưu ý: Học bổng trên không bao gồm phí nhập học.

VII. Chi phí du học (Ước tính)

Tiền học 1 năm trường Đại học Chung Ang KRW
Tiền học 1 năm Học phí 1 năm (tiếng) 6,100,000
Phí nhập học 100,000
Ký túc xá Seoul (3 tháng) 800,000 – 900,000
Anseong (4 tháng, kỳ xuân thu) 800,000
Tổng 7,900,000

* Các khoản tiền trên chưa bao gồm vé máy bay, chi phí sinh hoạt…

Xem thêm: Chi phí du học Hàn Quốc năm 2019 tại Jellyfish Education

Để biết đầy đủ thông tin chi tiết về trường Chung Ang và các trường Đại học khác tại Hàn Quốc, liên hệ ngay với Jellyfish Education để được hỗ trợ NHANH CHÓNG và hoàn toàn MIỄN PHÍ nhé!

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Jellyfish Education Vietnam – Hotline: 0982 014 138
Trụ sở chính: Phòng 1309, tòa nhà CMC, số 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
Hà Nội: Tòa nhà A1/D21 ngõ 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
Hải Phòng: Phòng 339, tầng 3, tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, TP. Hải Phòng
Huế: Tầng 05, tòa nhà Techcombank, 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế
Đà Nẵng: F3, Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Hồ Chí Minh: Tầng 4, tòa nhà MB Bank, số 538 Cách Mạng Tháng Tám, P.11, Q.3, TP. Hồ Chí Minh

Hoặc đăng ký nhận tư vấn miễn phí trực tuyến tại form sau:


Bản quyền thuộc về Jellyfish Education Vietnam